raw meat

raw meat

A chef carefully seasons a piece of raw meat on a cutting board.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thịt sống: Chỉ thịt chưa qua nấu chín hoặc chế biến bằng nhiệt. Từ này dùng để mô tả trạng thái tự nhiên của thịt trước khi được nấu, nướng, hoặc chiên.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp khuyên dùng thịt sống cho món ăn truyền thống này.)
  • (Bạn không bao giờ nên ăn thịt sống nếu không được chuẩn bị đúng cách.)
  • (Thịt sống có thể chứa vi khuẩn hại nếu không được bảo quản đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle raw meat safely": xử lý thịt sống một cách an toàn (thường liên quan đến vệ sinh thực phẩm).
    • It's important to wash your hands after handling raw meat. (Điều quan trọng rửa tay sau khi xử lý thịt sống.)
  • "raw meat diet": chế độ ăn thịt sống (thường dùng cho thú cưng hoặc người theo phong cách ăn uống đặc biệt).
    • Some pet owners prefer a raw meat diet for their dogs. (Một số chủ nuôi thú cưng ưa thích chế độ ăn thịt sống cho chó của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meat (n): thịt (nói chung, không phân biệt sống hay chín).
    • This meat is fresh. (Thịt này tươi.)
  • Raw (adj): sống, chưa chín.
    • The vegetables are raw. (Rau này sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncooked meat: thịt chưa nấu chín (cùng nghĩa, nhấn mạnh trạng thái chưa qua nấu nướng).
    • Uncooked meat should be kept separate from cooked food. (Thịt chưa nấu chín nên được giữ riêng với thức ăn đã nấu.)
  • Fresh meat: thịt tươi (thường chỉ thịt mới, chưa qua chế biến, nhưng có thể đã nấu chín).
    • The market sells fresh meat daily. (Chợ bán thịt tươi hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "raw meat", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Cut up raw meat: cắt thịt sống thành miếng nhỏ. - She cut up the raw meat before cooking. ( ấy cắt thịt sống ra trước khi nấu.) - Marinate raw meat: ướp thịt sống. - You should marinate the raw meat for at least two hours. (Bạn nên ướp thịt sống ít nhất hai giờ.)

Thành ngữ liên quan
  • "to throw raw meat to the lions": ném thịt sống cho sư tử (thành ngữ chỉ việc để ai đó gặp nguy hiểm hoặc bị tấn công dữ dội, thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc truyền thông).
    • The politician was thrown to the lions with raw meat during the interview. (Chính trị gia đó đã bị ném cho sư tử với thịt sống trong cuộc phỏng vấnnghĩa bóng: bị chỉ trích dữ dội.)
Lưu ý văn hóa ngữ cảnh
  • Trong ẩm thực Việt Nam, "raw meat" có thể liên quan đến các món như "gỏi" (salad thịt sống) hoặc "tái" (thịt tái chín một phần). Tuy nhiên, từ "thịt sống" thường được hiểu thịt chưa qua chế biến nhiệt, cần thận trọng khi ăn do nguy nhiễm khuẩn.